Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slop-seller

/'slɔp,selə/

danh từ

  • người bán quần áo may sẵn rẻ tiền
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...