Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slopewise

/'sloupwaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slopewise

/'sloupwaiz/

phó từ

  • nghiêng, dốc
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Obliquely.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...