Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slopewise

/'sloupwaiz/

phó từ

  • nghiêng, dốc
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Obliquely.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...