Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slot-machine

/'slɔtmə,ʃi:n/

danh từ

  • máy bán hàng tự động (bỏ tiền vào khe thì đưa ra mặt hàng tương ứng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...