Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sloth-monkey

/'slouθ,mʌɳki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sloth-monkey

/'slouθ,mʌɳki/

danh từ

  • (động vật học) con cu li
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...