slothfully
/ˊslouθfuli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slothfully
//
* phó từ- lười biếng; uể oải
Từ điển Anh–Việt
112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...