slotting
/'slɔtiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slotting
//
* danh từ- sự cắt rãnh; xẻ rãnh
- circular slotting:sự cắt rãnh vòng
Định nghĩa tiếng Anh
v assign a time slot
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v assign a time slot
Đang tải...