Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slouchiness

/'slautʃinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slouchiness

/'slautʃinis/

danh từ

  • dáng đi thõng xuống; dáng (ngồi...) thườn thượt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...