Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slouchingly

/'slautʃiɳli/

phó từ

  • vai thõng xuống; thườn thượt
  • luộm thuộm
Định nghĩa tiếng Anh

r with a slouching gait or posture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...