Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slovene

/'slәuvi:n/
Biến thể từ slovenes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slovene

//

* danh từ & tính từ
  • người Xlôven (ở Nam Tư)
  • tiếng Xlôven
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native of Slovenia n. the Slavic language of Slovenes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...