Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slovenly

/'slʌvnli/ TOEFL phổ biến #27734
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slovenly

/'slʌvnli/

tính từ

  • nhếch nhác, lôi thôi, lếch thếch
  • lười biếng cẩu thả; luộm thuộm
Định nghĩa tiếng Anh

s negligent of neatness especially in dress and person; habitually dirty and unkempt

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...