Từ điển Anh–Việt

112,463 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slow lane

//

* danh từ
  • đường bên cạnh một xa lộ dành cho những xe cộ chạy chậm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...