Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slow lane

/sləu lein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slow lane

//

* danh từ
  • đường bên cạnh một xa lộ dành cho những xe cộ chạy chậm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...