slow time
/'sloutaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slow time
/'sloutaim/
danh từ
- (thông tục) giờ (làm việc) theo quy định thời bình (đối với thời chiến...)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...