Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slow time

/'sloutaim/

danh từ

  • (thông tục) giờ (làm việc) theo quy định thời bình (đối với thời chiến...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...