Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slow-footed

//

* tính từ
  • tiến triển chậm
    • a slow-footed:một tiểu thuyết tiến triển chậm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...