Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slow-footed

/'slәj,fjtid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slow-footed

//

* tính từ
  • tiến triển chậm
    • a slow-footed:một tiểu thuyết tiến triển chậm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...