Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slow-learner

//

* danh từ
  • đứa trẻ học chậm (hơn bè bạn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...