Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slow-learner

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slow-learner

//

* danh từ
  • đứa trẻ học chậm (hơn bè bạn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...