Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slow-match

/'sloumætʃ/

danh từ

  • diêm cháy chậm, ngòi cháy chậm (để châm ngòi nổ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...