slow-match
/'sloumætʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slow-match
/'sloumætʃ/
danh từ
- diêm cháy chậm, ngòi cháy chậm (để châm ngòi nổ)
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...