Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slow-motion

/'slou'mouʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slow-motion

/'slou'mouʃn/

tính từ

  • quay chậm
    • slow-motion film: quay phim chậm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...