Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slow-motion

/'slou'mouʃn/

tính từ

  • quay chậm
    • slow-motion film: quay phim chậm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...