Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slow-moving

/'slou,mu:viɳ/

tính từ

  • chuyển động chậm; tiến triển chậm
  • bán ra chậm (hàng hoá...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. moving slowly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...