Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slow-moving

/'slou,mu:viɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slow-moving

/'slou,mu:viɳ/

tính từ

  • chuyển động chậm; tiến triển chậm
  • bán ra chậm (hàng hoá...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. moving slowly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...