slow-moving
/'slou,mu:viɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slow-moving
/'slou,mu:viɳ/
tính từ
- chuyển động chậm; tiến triển chậm
- bán ra chậm (hàng hoá...)
Định nghĩa tiếng Anh
s. moving slowly