slow-paced
/s'ləʊp'eɪst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slow-paced
//
* tính từ- bước đi chậm rãi
Từ điển Anh–Việt
112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...