Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slow-witted

/'slou'witid/

tính từ

  • trì độn, đần độn, không nhanh trí
Định nghĩa tiếng Anh

s retarded in intellectual development

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...