Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slow-worm

/'slouwə:m/
Biến thể từ slow-worms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slow-worm

/'slouwə:m/

-worm)
/'slouwə:m/

danh từ

  • (động vật học) rắn thuỷ tinh (thuộc họ thằn lằn rắn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...