Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slow-worm

/'slouwə:m/

-worm)
/'slouwə:m/

danh từ

  • (động vật học) rắn thuỷ tinh (thuộc họ thằn lằn rắn)
Biến thể từ slow-worms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...