Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slowcoach

/'sloukoutʃ/

danh từ

  • người chậm chạp, người kém thông minh, người không lanh lợi
  • người lạc hậu (với thời cuộc)
Biến thể từ slowcoaches số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who moves slowly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...