Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10257

slowdown

/'sloudaun/

danh từ

  • sự chậm lại, sự làm chậm lại
  • sự giảm tốc độ sản xuất (công nghiệp)
Biến thể từ slowdowns số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of slowing down or falling behind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...