slowness
/'slounis/
danh từ
- sự chậm chạp
- sự kém lanh lợi, sự đần độn
- sự buồn tẻ (cuộc biểu diễn)
- sự chậm lại (đồng hồ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rate demonstrating an absence of haste or hurry
109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a rate demonstrating an absence of haste or hurry
Đang tải...