Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19915

slowness

/'slounis/

danh từ

  • sự chậm chạp
  • sự kém lanh lợi, sự đần độn
  • sự buồn tẻ (cuộc biểu diễn)
  • sự chậm lại (đồng hồ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rate demonstrating an absence of haste or hurry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...