Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42446

slowpoke

//

* danh từ
  • như slowcoach
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who moves slowly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...