slowpoke
/'slәupәuk/ phổ biến #42446
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slowpoke
//
* danh từ- như slowcoach
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who moves slowly
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n someone who moves slowly
Đang tải...