Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sludger

//

* danh từ
  • máy bơm bùn; hút hố phân
Định nghĩa tiếng Anh

n. A bucket for removing mud from a bored hole; a sand pump.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...