Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slug-abed

/'slʌgə,bed/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slug-abed

/'slʌgə,bed/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) người hay dậy trưa, người lười biếng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...