Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27740

sluggishly

//

* phó từ
  • chậm chạp, không nhanh nhẹn, không hoạt bát; uể oải, lờ đờ, lờ phờ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a sluggish manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...