Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29568

sluggishness

/'slʌgiʃnis/

danh từ

  • tính chậm chạp; tính uể oải, tính lờ đờ, tính lờ phờ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the pace of things that move relatively slowly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...