sluicing
/s'lu:sɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sluicing
//
* danh từ- sự tháo cống
- sự đưa tàu vào âu
Định nghĩa tiếng Anh
p. pr. & vb. n. of Sluice
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
p. pr. & vb. n. of Sluice
Đang tải...