Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slum-clearance

/'slʌm,kliərəns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slum-clearance

/'slʌm,kliərəns/

danh từ

  • sự phá bỏ những khu nhà ổ chuột
    • slum-clearance campaign: phong trào vận động phá bỏ những khu nhà ổ chuột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...