Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slum-clearance

/'slʌm,kliərəns/

danh từ

  • sự phá bỏ những khu nhà ổ chuột
    • slum-clearance campaign: phong trào vận động phá bỏ những khu nhà ổ chuột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...