Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slumberer

/'slʌmbərə/

danh từ

  • người hay ngủ
Định nghĩa tiếng Anh

n a rester who is sleeping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...