slumberer
/'slʌmbərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slumberer
/'slʌmbərə/
danh từ
- người hay ngủ
Định nghĩa tiếng Anh
n a rester who is sleeping
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a rester who is sleeping
Đang tải...