Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slumberous

/'slʌmbərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slumberous

/'slʌmbərəs/

tính từ

  • vừa thức vừa ngủ, mơ mơ màng màng
  • làm buồn ngủ
  • lặng lẽ, êm đềm, bình lặng
    • a slumberous little village: một làng nhỏ bình lặng
Định nghĩa tiếng Anh

s. quiet and tranquil s. inclined to or marked by drowsiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...