Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slumberous

/'slʌmbərəs/

tính từ

  • vừa thức vừa ngủ, mơ mơ màng màng
  • làm buồn ngủ
  • lặng lẽ, êm đềm, bình lặng
    • a slumberous little village: một làng nhỏ bình lặng
Định nghĩa tiếng Anh

s. quiet and tranquil\ns. inclined to or marked by drowsiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...