Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

slumbery

//

* tính từ
  • (từ cổ) xem slumberous
Định nghĩa tiếng Anh

s inclined to or marked by drowsiness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...