Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slumlord

/'slʌmlɒ:d/ phổ biến #37341
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slumlord

//

* danh từ
  • người chủ cho thuê các nhà ổ chuột
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...