Từ điển Anh–Việt

112.175 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slush fund

/slʌʃ'fʌnd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slush fund

/slʌʃ'fʌnd/

danh từ

  • quỹ bán mỡ thừa, quỹ bán mỡ bỏ đi (để làm quỹ tiết kiệm hay mua sắm các thứ lặt vặt cho thuỷ thủ trên tàu)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiền (đề) đút lót, tiền (để) hối lộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...