Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sluttery

/'slʌtəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sluttery

/'slʌtəri/

danh từ

  • sự nhếch nhác, sự bẩn thỉu (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The qualities and practices of a slut; sluttishness; slatternlines.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...