Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sluttery

/'slʌtəri/

danh từ

  • sự nhếch nhác, sự bẩn thỉu (đàn bà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The qualities and practices of a slut; sluttishness;\n slatternlines.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...