slyboots
/'slaibu:ts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slyboots
/'slaibu:ts/
danh từ
- anh chàng ranh mãnh, anh chàng láu
Định nghĩa tiếng Anh
n a shifty deceptive person
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a shifty deceptive person
Đang tải...