Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slyly

/'slaili/ phổ biến #19417
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slyly

//

* phó từ
  • ranh mãnh, quỷ quyệt, láu cá; giả nhân giả nghĩa; tâm ngẩm tầm ngầm
  • kín đáo, bí mật
  • hiểu biết, tinh khôn
  • tinh nghịch, tinh quái, hay đùa nghịch, ranh ma
Định nghĩa tiếng Anh

r in an artful manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...