Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smacksman

/'smæksmәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smacksman

//

* danh từ
  • thuỷ thủ tàu đánh cá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...