Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

small arms

/'smɔ:l'ɑ:mz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

small arms

/'smɔ:l'ɑ:mz/

danh từ số nhiều

  • vũ khí nhỏ (cầm tay được như súng lục, súng cacbin...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...