small fortune
/smɔ:l ˈfɔ:tʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
small fortune
//
* danh từ- (a small fortune) sự nhiều tiền
Từ điển Anh–Việt
112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...