Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

small fry

/'smɔ:l'frai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

small fry

/'smɔ:l'frai/

danh từ

  • cá nhỏ, cá con
  • bọn trẻ con, bọ trẻ ranh
  • lũ người tầm thường nhỏ mọn
  • những vật tầm thường nhỏ mọn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...