Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

small fry

/'smɔ:l'frai/

danh từ

  • cá nhỏ, cá con
  • bọn trẻ con, bọ trẻ ranh
  • lũ người tầm thường nhỏ mọn
  • những vật tầm thường nhỏ mọn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...