Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

small hours

/'smɔ:l'auəz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

small hours

/'smɔ:l'auəz/

danh từ số nhiều

  • lúc một hai giờ sáng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...