Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

small stores

/'smɔ:l'stɔ:z/

danh từ số nhiều

  • (hàng hải) hàng lặt vặt (thuốc lá, xà phòng...) bán cho thuỷ thủ trên tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...