Từ điển Anh–Việt

112.379 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

small-mindedly

/'smɔ:l'maindidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

small-mindedly

//

* phó từ
  • xem small-minded
Định nghĩa tiếng Anh

r in a narrow-minded manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...