Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

small-time

/'smɔ:ltaim/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạn chế, nhỏ bé; quy mô nhỏ, trong phạm vi hẹp; không quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s of minor importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...