Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

small-time

/'smɔ:ltaim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

small-time

/'smɔ:ltaim/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạn chế, nhỏ bé; quy mô nhỏ, trong phạm vi hẹp; không quan trọng
Định nghĩa tiếng Anh

s of minor importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...