Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

small-town

/'smɔ:l,taun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

small-town

/'smɔ:l,taun/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) tỉnh nhỏ, có tính chất tỉnh nhỏ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...