Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

smaller /ˈsmɔːlər/

tính từ

  • nhỏ hơn

ví dụ

This box is smaller than that one. — Cái hộp này nhỏ hơn cái kia.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...