Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smalltalk

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smalltalk

//

  • Tên một ngôn ngữ lập trình và môi trường lập trình bậc cao, xem các quá trình điện toán như là những đối tượng gửi thông báo tin lẫn cho nhau
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...