Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smaltite

/'smɔ:ltait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smaltite

//

* danh từ
  • (khoáng) Smantin, Smantit; quặng coban asenic
Định nghĩa tiếng Anh

n a grey mineral consisting of cobalt arsenide and nickel; an important source of cobalt and nickel

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...